petty apartheid
Định nghĩa
- Danh từ: Phân biệt chủng tộc vụn vặt – chỉ sự phân biệt chủng tộc được thực thi chủ yếu trong các phương tiện giao thông công cộng, khách sạn, nhà hàng và các địa điểm công cộng khác. Thuật ngữ này đặc biệt gắn liền với chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi, nơi các luật lệ nhỏ lẻ kiểm soát sự tương tác hàng ngày giữa các chủng tộc.
Ví dụ sử dụng
- was evident in the separate seating areas on buses and trains. (Phân biệt chủng tộc vụn vặt thể hiện rõ qua các khu vực ngồi riêng biệt trên xe buýt và tàu hỏa.)
- The laws of dictated which restaurants a person could enter based on their race. (Các luật phân biệt chủng tộc vụn vặt quy định một người có thể vào nhà hàng nào dựa trên chủng tộc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân biệt với "grand apartheid": "Petty apartheid" chỉ các biện pháp phân biệt đối xử hàng ngày (ví dụ: ghế riêng, nhà vệ sinh riêng), trong khi "grand apartheid" là hệ thống lớn hơn nhằm tách biệt về mặt lãnh thổ và chính trị (ví dụ: tạo ra các khu vực riêng cho người da đen như Bantustan).
- Ngữ cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các luật lệ dưới chế độ apartheid ở Nam Phi (1948–1994), như Luật Khu vực Nhóm (Group Areas Act) và Luật Cấm Hôn nhân Hỗn chủng (Mixed Marriages Act).
Biến thể và từ gần giống
- Petty (tính từ): vụn vặt, nhỏ nhặt.
- The regulations were considered petty and unfair. (Các quy định bị coi là vụn vặt và bất công.)
- Apartheid (danh từ): chế độ phân biệt chủng tộc (thường viết hoa khi chỉ chế độ Nam Phi).
Từ đồng nghĩa
- Phân biệt chủng tộc nhỏ lẻ: một cách diễn đạt tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
- Phân biệt đối xử công cộng: nhấn mạnh vào lĩnh vực công cộng bị ảnh hưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "petty apartheid".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với cụm từ "separate but equal" (tách biệt nhưng bình đẳng) – một học thuyết từng được dùng để biện minh cho sự phân biệt chủng tộc.